Loading...
Loading...
Loading...

Dầu gốc 60N là dầu khoáng nhóm II có độ nhớt thấp, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu dầu nhẹ, độ bay hơi thấp và tính ổn định cao.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc 60N

Độ nhớt thấp (~10 cSt tại 40°C) – Giúp dầu dễ dàng thẩm thấu và bôi trơn hiệu quả.
Chỉ số độ nhớt cao (~95-105) – Đảm bảo tính ổn định khi nhiệt độ thay đổi.
Tính bay hơi thấp – Hạn chế hao hụt dầu trong quá trình sử dụng.
Khả năng chống oxy hóa tốt – Giúp kéo dài tuổi thọ dầu và thiết bị.
Màu sáng, ít tạp chất – Đáp ứng tiêu chuẩn cao trong sản xuất công nghiệp.

Ứng dụng của dầu gốc 60N

  • Sản xuất dầu động cơ nhẹ, dầu thủy lực, dầu hộp số tự động.
  • Nguyên liệu trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm, sản xuất mỡ bôi trơn.
  • Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, sản xuất cao su, nhựa, sơn.

Dầu gốc 60N là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần dầu nhẹ, ổn định và hiệu suất cao. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc báo giá, hãy để lại tin nhắn nhé! 

Dầu gốc 150N là một trong những loại dầu gốc nhóm II phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dầu nhờn, dầu thủy lực và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc 150N

Độ nhớt trung bình (~32 cSt tại 40°C) – Thích hợp cho nhiều ứng dụng bôi trơn.
Chỉ số độ nhớt cao (~95-105) – Giúp dầu ổn định trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp – Hạn chế tác động ăn mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Tính ổn định oxy hóa tốt – Giúp dầu bền hơn, giảm cặn bẩn và kéo dài thời gian sử dụng.
Màu sắc sáng, ít tạp chất – Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao.

Ứng dụng của dầu gốc 150N

  • Sản xuất dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu bánh răng.
  • Nguyên liệu cho dầu cắt gọt kim loại, dầu biến thế.
  • Công nghiệp sản xuất hóa chất, mực in, cao su, nhựa.

Dầu gốc 150N là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần dầu gốc chất lượng cao, ổn định và hiệu quả. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc báo giá, hãy để lại tin nhắn nhé!

Dầu gốc 500N là dầu gốc khoáng nhóm II có độ nhớt cao, được sử dụng phổ biến trong sản xuất dầu nhờn, dầu công nghiệp và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc 500N

Độ nhớt cao (~105-115 cSt tại 40°C) – Đáp ứng tốt yêu cầu bôi trơn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Chỉ số độ nhớt ổn định (~90-100) – Giúp dầu hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng.
Khả năng chống oxy hóa tốt – Giảm thiểu cặn bẩn, kéo dài tuổi thọ dầu và thiết bị.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp – Giảm thiểu tác động ăn mòn, tăng độ bền hệ thống bôi trơn.
Tính bôi trơn và chống mài mòn cao – Giúp giảm ma sát, nâng cao hiệu suất thiết bị.

Ứng dụng của dầu gốc 500N

  • Sản xuất dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu bánh răng.
  • Chế tạo dầu cách điện, dầu gia công kim loại, dầu máy nén khí.
  • Ngành công nghiệp hóa chất, sản xuất mực in, cao su và nhựa.

Dầu gốc 500N là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần dầu gốc chất lượng cao, bền bỉ và hiệu suất vượt trội. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn, hãy để lại lời nhắn nhé!

Dầu gốc BS150 là dầu gốc nhóm I có độ nhớt trung bình, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dầu nhờn, dầu công nghiệp và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác. Đây là loại dầu gốc có đặc tính bôi trơn tốt, ổn định nhiệt và chống oxy hóa cao.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc BS150

Độ nhớt khoảng 150 cSt tại 40°C – Cung cấp khả năng bôi trơn tốt và giảm ma sát hiệu quả.
Chỉ số độ nhớt cao (~95-105) – Ổn định trong dải nhiệt độ rộng, giúp tăng hiệu suất thiết bị.
Tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa tốt – Giúp kéo dài thời gian sử dụng dầu và giảm thiểu cặn bẩn.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp – Giảm nguy cơ ăn mòn, tăng độ bền cho hệ thống bôi trơn.
Tính bôi trơn và chống mài mòn cao – Giúp bảo vệ thiết bị và gia tăng tuổi thọ động cơ.

Ứng dụng của dầu gốc BS150

  • Sản xuất dầu công nghiệp như dầu bánh răng, dầu thủy lực, dầu động cơ.
  • Chế tạo dầu bôi trơn cho máy móc, dầu gia công kim loại.
  • Sử dụng trong công nghiệp hóa chất, sản xuất mực in, nhựa và cao su.

Dầu gốc BS150 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần dầu gốc có độ nhớt cao, ổn định và hiệu suất vượt trội. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn sản phẩm, hãy để lại lời nhắn nhé!

Dầu gốc RPO 145 (Rubber Process Oil 145) là một loại dầu gốc chuyên dụng, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp cao su để cải thiện tính chất của sản phẩm cao su trong quá trình gia công và sản xuất.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc RPO 145

Chất lượng cao – Có độ nhớt ổn định, khả năng hòa tan tốt, giúp cải thiện quá trình phối trộn cao su.
Tính tương thích cao – Dễ dàng kết hợp với nhiều loại cao su khác nhau, bao gồm NR (cao su thiên nhiên), SBR, BR, v.v.
Tối ưu hiệu suất sản xuất – Giúp tăng độ dẻo, giảm tiêu hao năng lượng trong quá trình gia công.
Giảm chi phí sản xuất – Hỗ trợ quá trình lưu hóa hiệu quả, giảm hao hụt vật liệu.

Ứng dụng của dầu gốc RPO 145

  • Sản xuất lốp xe, ống cao su, dây đai, giày dép cao su.
  • Ngành nhựa, mực in, chất kết dính.
  • Dầu hóa dẻo trong sản xuất các hợp chất cao su.

Lựa chọn dầu gốc RPO 145 chất lượng cao sẽ giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn về sản phẩm, hãy để lại lời nhắn nhé!

Dầu gốc SN130 là dầu khoáng nhóm I có độ nhớt trung bình, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dầu nhờn và các ứng dụng công nghiệp khác. Với độ nhớt ổn định và tính chất bôi trơn tốt, SN130 là lựa chọn phù hợp cho nhiều lĩnh vực sản xuất và gia công.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc SN130

Độ nhớt khoảng 28-32 cSt tại 40°C – Đáp ứng tốt nhu cầu bôi trơn trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Chỉ số độ nhớt cao (~95-105) – Đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa tốt – Giúp kéo dài tuổi thọ dầu và giảm thiểu cặn bẩn.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp – Giúp hạn chế ăn mòn và tăng độ bền cho hệ thống bôi trơn.
Màu sắc sáng, ít tạp chất – Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao trong sản xuất công nghiệp.

Ứng dụng của dầu gốc SN130

  • Sản xuất dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu công nghiệp.
  • Chế tạo dầu cắt gọt kim loại, dầu gia công cơ khí, dầu máy nén khí.
  • Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, sản xuất mực in, cao su và nhựa.

Dầu gốc SN130 là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp cần dầu gốc có độ nhớt ổn định, hiệu suất cao và tính bôi trơn vượt trội. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn sản phẩm, hãy để lại lời nhắn nhé!

Dầu gốc SN150 (1.0) là dầu gốc khoáng thuộc nhóm I, có độ nhớt trung bình và tính ổn định cao, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dầu nhờn và các ứng dụng công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc SN150 (1.0)

Độ nhớt khoảng 32 cSt tại 40°C – Thích hợp cho nhiều ứng dụng bôi trơn công nghiệp và động cơ.
Chỉ số độ nhớt cao (~95-105) – Đảm bảo tính ổn định trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp (~1.0%) – Giúp giảm thiểu tác động ăn mòn và tăng tuổi thọ thiết bị.
Tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa tốt – Kéo dài thời gian sử dụng dầu, hạn chế hình thành cặn bẩn.
Màu sáng, ít tạp chất – Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao.

Ứng dụng của dầu gốc SN150 (1.0)

  • Sản xuất dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu máy nén khí.
  • Chế tạo dầu cắt gọt kim loại, dầu biến thế và các loại dầu công nghiệp khác.
  • Sử dụng trong công nghiệp hóa chất, sản xuất mực in, cao su và nhựa.

Dầu gốc SN150 (1.0) là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần dầu gốc có độ nhớt ổn định, chất lượng cao và hiệu suất tốt. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn sản phẩm, hãy để lại lời nhắn nhé!

 

Dầu gốc SN150 (1.5) là dầu khoáng nhóm I có độ nhớt trung bình, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dầu nhờn và các ứng dụng công nghiệp. Với hàm lượng lưu huỳnh khoảng 1.5%, sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bôi trơn cao và khả năng chống mài mòn tốt.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc SN150 (1.5)

Độ nhớt khoảng 32 cSt tại 40°C – Cung cấp khả năng bôi trơn hiệu quả trong nhiều ứng dụng.
Chỉ số độ nhớt ổn định (~95-105) – Đảm bảo hiệu suất bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Hàm lượng lưu huỳnh ~1.5% – Giúp tăng tính bôi trơn và bảo vệ bề mặt kim loại khỏi mài mòn.
Tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa tốt – Giúp giảm cặn bẩn, kéo dài tuổi thọ dầu và thiết bị.
Màu sắc sáng, ít tạp chất – Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao.

Ứng dụng của dầu gốc SN150 (1.5)

  • Sản xuất dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu máy nén khí.
  • Chế tạo dầu gia công kim loại, dầu biến thế, dầu công nghiệp khác.
  • Ứng dụng trong ngành hóa chất, mực in, sản xuất cao su và nhựa.

Dầu gốc SN150 (1.5) là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần dầu gốc có độ nhớt ổn định, bôi trơn tốt và hiệu suất cao. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn sản phẩm, hãy để lại lời nhắn nhé!

Dầu gốc SN300 là dầu khoáng nhóm I có độ nhớt trung bình-cao, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dầu nhờn, dầu công nghiệp và các ứng dụng bôi trơn khác. Với tính ổn định nhiệt tốt và độ nhớt phù hợp, SN300 là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc SN300

Độ nhớt khoảng 65-75 cSt tại 40°C – Thích hợp cho nhiều ứng dụng bôi trơn yêu cầu độ nhớt cao hơn SN150.
Chỉ số độ nhớt cao (~95-105) – Giúp dầu duy trì hiệu suất bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa tốt – Hạn chế cặn bẩn, kéo dài thời gian sử dụng dầu.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp – Giảm nguy cơ ăn mòn, bảo vệ thiết bị và kéo dài tuổi thọ dầu.
Màu sáng, ít tạp chất – Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao.

Ứng dụng của dầu gốc SN300

  • Sản xuất dầu động cơ, dầu bánh răng, dầu thủy lực, dầu công nghiệp.
  • Dầu gia công kim loại, dầu cắt gọt, dầu bôi trơn máy móc.
  • Ứng dụng trong ngành hóa chất, mực in, sản xuất cao su, nhựa.

Dầu gốc SN300 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần dầu gốc có độ nhớt ổn định, hiệu suất cao và tính bôi trơn tốt. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn sản phẩm, hãy để lại lời nhắn nhé!

Dầu gốc SN500 là dầu khoáng thuộc nhóm I với độ nhớt cao, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dầu nhờn, dầu công nghiệp và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác. Đây là loại dầu gốc có tính ổn định cao, giúp tối ưu hiệu suất bôi trơn và bảo vệ thiết bị.

Đặc điểm nổi bật của dầu gốc SN500

Độ nhớt khoảng 105-115 cSt tại 40°C – Cung cấp khả năng bôi trơn vượt trội, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Chỉ số độ nhớt cao (~95-105) – Giúp dầu hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng.
Tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa tốt – Hạn chế cặn bẩn, kéo dài thời gian sử dụng dầu và thiết bị.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp – Giúp giảm thiểu ăn mòn và bảo vệ hệ thống bôi trơn.
Độ bay hơi thấp, ít tạp chất – Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao.

Ứng dụng của dầu gốc SN500

  • Sản xuất dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu công nghiệp.
  • Chế tạo dầu cắt gọt kim loại, dầu máy nén khí, dầu biến thế.
  • Ứng dụng trong ngành hóa chất, mực in, sản xuất cao su, nhựa.

Dầu gốc SN500 là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần dầu gốc có độ nhớt cao, bền bỉ và hiệu suất ổn định. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc tư vấn sản phẩm, hãy để lại lời nhắn nhé!

Loading...
54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam028 5408 1162 - 028 6269 2363xnkvietuc@gmail.com
Loading...
54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam028 5408 1162 - 028 6269 2363xnkvietuc@gmail.com
Loading...
54 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam028 5408 1162 - 028 6269 2363xnkvietuc@gmail.com